ghế gập

ghế gập

Chúng tôi mang theo ghế gập để ngồi xem bắn pháo hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại ghế có thể gấp lại được: "ghế gập" chỉ một loại ghế được thiết kế bản lề hoặc khớp nối, cho phép người dùng gấp gọn lại khi không sử dụng, tiện lợi cho việc di chuyển cất giữ.
    • Ghế xếp: "ghế gập" thường được dùng trong các hoạt động ngoài trời, ngoại, hoặc trong không gian nhỏ hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi mang theo một chiếc ghế gập để đi cắm trại. (Tôi mang theo một loại ghế có thể gấp lại để đi cắm trại.)
    • Ghế gập rất tiện lợi khi bạn cần tiết kiệm không gian. (Loại ghế xếp này rất hữu ích khi bạn muốn tiết kiệm diện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghế gập lưng": loại ghế gập có thể điều chỉnh phần tựa lưng.

    • Ghế gập lưng thường được dùng trong phòng họp. (Loại ghế xếp tựa lưng thường được sử dụng trong các cuộc họp.)
  • "ghế gập nhựa": ghế gập làm từ chất liệu nhựa, nhẹ bền.

    • Ghế gập nhựa thích hợp cho các buổi tiệc ngoài trời. (Ghế xếp bằng nhựa phù hợp cho các sự kiện ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghế xếp (danh từ): đồng nghĩa với ghế gập, chỉ loại ghế có thể gấp lại.

    • Ghế xếp thường được báncác cửa hàng đồ ngoại. (Loại ghế gấp này thường được bán tại các cửa hàng đồ ngoài trời.)
  • Ghế bành (danh từ): ghế tay vịn tựa lưng, thường không gập đượckhác biệt với ghế gập.

    • Ghế bành êm ái hơn ghế gập nhiều. (Ghế bành thoải mái hơn ghế xếp rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghế xếp: loại ghế có thể gấp gọn.
  • Ghế di động: ghế dễ dàng mang theo.
Thành ngữ liên quan
  • "Ghế gập như ý": cách nói von về sự tiện lợi hoặc linh hoạt trong công việc.
    • Anh ấy một chiếc ghế gập như ý, mang đi đâu cũng tiện. (Anh ấy một chiếc ghế xếp rất tiện lợi, mang đi đâu cũng dễ dàng.)